Tấm panel sandwich thép màu bọc polyurethane

Tấm panel sandwich thép màu bọc polyurethane

Được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T23932 và GB8624 B1, tấm panel sandwich PU sử dụng lõi PU cứng đặc có mật độ cao cùng với tấm thép mạ màu. Sản phẩm sở hữu khả năng chống thấm nước và cách nhiệt vượt trội, lắp dựng tiền chế nhanh chóng, rất phù hợp cho nhà kho chuỗi lạnh và các khu vực bao che trong xưởng cần kiểm soát nhiệt độ.
Chia sẻ lên
Gửi yêu cầu

Tấm panel sandwich thép màu bọc polyurethane | Tấm panel sandwich PU, đạt cấp độ chống cháy B1, có hệ số dẫn nhiệt thấp, dùng cho kho lạnh và các giải pháp cách nhiệt ổn định nhiệt độ

1. Tổng quan về sản phẩm

Tấm panel sandwich thép bọc polyurethane, thường được gọi là tấm panel sandwich PU, là một loại vật liệu bao che mặt kim loại dạng hèm khóa, được chế tạo sẵn, thuộc phân khúc cao cấp. Sản phẩm này chuyên dụng cho các công trình kho lạnh và hệ thống cách nhiệt duy trì nhiệt độ ổn định. Được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc gia GB/T 23932 về tấm panel sandwich cách nhiệt xây dựng, sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy B1 theo GB 8624 và đáp ứng tiêu chuẩn EN 13501-1 hạng B1, phù hợp với các dự án xuất khẩu ra nước ngoài.

Tấm panel sử dụng cấu trúc tổ hợp gồm hai lớp tôn mạ kẽm hoặc aluzinc mạ màu, kèm lõi xốp polyurethane cứng mật độ cao. Sản phẩm được đúc nguyên khối thông qua các quy trình tự động hóa như tạo bọt áp suất cao, liên kết ở nhiệt độ ổn định và gia công rãnh – mộng chính xác. Với tỷ lệ ô tế bào kín cao, khả năng hấp thụ nước cực thấp cùng hiệu quả cách nhiệt hàng đầu trong ngành, sản phẩm tích hợp tính năng cách nhiệt tiết kiệm năng lượng, thiết kế kết cấu nhẹ, khả năng chống thấm kín, kháng chịu thời tiết và ăn mòn, đồng thời đạt tiêu chuẩn chống cháy B1. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong kho lạnh, nhà xưởng duy trì nhiệt độ ổn định, phòng sạch không bụi và các công trình công nghiệp tiêu chuẩn cao, trở thành giải pháp vỏ bọc lắp ghép tối ưu cho các dự án xây dựng hiện đại, tiết kiệm năng lượng.

2. Thành phần cấu trúc cốt lõi

Tấm bề mặt kim loại

Sử dụng các tấm thép mạ kẽm hoặc aluzinc phủ màu cao cấp. Khối lượng lớp mạ kẽm hai mặt tiêu chuẩn đạt ≥80 g/m², có thể nâng lên ≥180 g/m² cho môi trường ngoài trời có độ ăn mòn cao. Các loại phôi nền sẵn có bao gồm DC51D và S250GD, kết hợp với hệ thống lớp phủ chịu thời tiết PE, HDP và PVDF. Bề mặt compact, nhẵn mịn mang lại khả năng chống tia UV, kháng axit và kiềm, cùng độ ổn định chống lão hóa xuất sắc, đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài mà không bị phai màu, bong tróc hay xuống cấp bề mặt.

Lõi cách nhiệt bằng PU

Được cấu tạo với lõi bọt polyurethane cứng, mật độ cao, có tỷ lệ ô-xi hóa kín ≥90%. Cấu trúc tế bào đồng nhất, đặc khít giúp giảm thiểu tối đa khả năng hấp thụ nước và mang lại hiệu quả ngăn hơi ẩm vượt trội, từ đó ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của độ ẩm, sự phát triển của nấm mốc cũng như hiện tượng trương nở của lõi trong điều kiện làm việc có độ ẩm cao. Với hệ số dẫn nhiệt cực thấp và tính ổn định kích thước xuất sắc, lõi PU duy trì hiệu suất cách nhiệt ổn định ngay cả trong quá trình vận hành dài hạn ở nhiệt độ và độ ẩm không đổi. Sản phẩm đạt cấp chống cháy B1, sở hữu các đặc tính tự dập lửa, ít khói và ít độc hại, đáp ứng yêu cầu an toàn cháy nổ nghiêm ngặt cho công trình xây dựng.

Kết cấu liên kết mộng và rãnh chính xác

Sử dụng thiết kế ghép mộng âm dương tiêu chuẩn, cho phép lắp ráp khít kín, không khe hở. Mối nối cấu trúc được tối ưu hóa mang lại khả năng kín khí và kín nước vượt trội, giúp giảm thiểu đáng kể tổn thất do đối lưu không khí, truyền nhiệt, thấm nước và ngưng tụ bề mặt. Nhờ đó, giải quyết triệt để các vấn đề thường gặp như thất thoát năng lượng lạnh và tích tụ hơi ẩm bên trong trong các kho lạnh cũng như các lớp vỏ bao che công trình duy trì nhiệt độ ổn định.

3. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm

Công nghệ cách nhiệt giữ nhiệt ổn định hàng đầu trong ngành và tiết kiệm năng lượng vượt trội
Lõi PU sở hữu hệ số dẫn nhiệt siêu thấp, ≤0,024 W/(m·K) (được kiểm nghiệm ở 25℃), mang lại hiệu suất cách nhiệt hàng đầu trong số các vật liệu cách nhiệt xây dựng thông thường. Cấu trúc ô kín mật độ cao giúp ổn định và giữ chặt nhiệt độ bên trong, từ đó giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ cho hệ thống làm mát và sưởi ấm tại các kho lạnh và cơ sở duy trì nhiệt độ ổn định, mang lại lợi ích tiết kiệm năng lượng lâu dài vô cùng rõ rệt.

Chất chống cháy cấp B1 & An toàn cháy nổ đáng tin cậy
Tấm panel nguyên khối hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy B1 theo GB 8624. Với các đặc tính tự dập lửa, kháng cháy, ít khói và không độc hại, sản phẩm này giúp hạn chế hiệu quả sự lan truyền của ngọn lửa và bức xạ nhiệt, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về an toàn phòng cháy chữa cháy cho các nhà máy tiêu chuẩn cao, các công trình xây dựng duy trì nhiệt độ ổn định và các kho chứa hàng.

Cấu trúc ô kín mật độ cao & Khả năng chống ẩm vượt trội
Với tỷ lệ ô xốp kín ≥90% và khả năng hấp thụ nước cực thấp, cấu trúc lõi đặc chắc ngăn chặn triệt để sự xâm nhập của hơi nước. Sản phẩm duy trì tính ổn định về mặt kết cấu, không bị ẩm mốc hay biến dạng ngay cả trong môi trường độ ẩm cao kéo dài, đồng thời thích nghi hoàn hảo với các hoạt động logistics chuỗi lạnh, những vùng có khí hậu ẩm ướt và nhiều điều kiện khắc nghiệt khác.

Thiết kế nhẹ và độ ổn định kết cấu cao
Kết cấu composite nhẹ giúp giảm hiệu quả tổng tải trọng của khung nhà thép. Tấm panel liên kết nguyên khối có độ cứng cao, khả năng chịu nén và uốn tuyệt vời, bề mặt phẳng mịn và tính ổn định kích thước, từ đó ngăn ngừa hiện tượng biến dạng và cong vênh lâu dài của kết cấu.

Kết nối mộng và rãnh liền mạch, ngăn chặn cầu nhiệt lạnh
Các mối ghép âm dương dạng lưỡi và rãnh được gia công chính xác, kết hợp với hệ thống mái ngói sử dụng vít ẩn chuyên dụng, mang lại khả năng kín khít hoàn toàn. Kết cấu này đảm bảo hiệu suất chống gió, chống thấm và kín khí vượt trội, đồng thời giảm đáng kể nguy cơ phát sinh cầu nhiệt và hiện tượng ngưng tụ, từ đó tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt của toàn bộ vỏ bao che công trình.

Sản xuất tiền chế toàn nhà máy & Thi công hiệu quả
Tất cả các tấm panel đều được đúc sẵn nguyên khối tại nhà máy, hỗ trợ lắp dựng trực tiếp ngay tại công trường. Không cần thực hiện các biện pháp cách nhiệt phụ, trát vữa hay thi công chống thấm, nhờ đó đơn giản hóa quy trình thi công và rút ngắn đáng kể chu kỳ xây dựng tổng thể của dự án.

4. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn & Các thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn thực thi: GB/T 23932, GB 8624, EN 13501-1 (tùy chọn cho xuất khẩu)
Tài liệu chứng minh năng lực: Các báo cáo thử nghiệm đầy đủ về tính năng cách nhiệt, khả năng chống cháy và các chỉ số vật lý đều có sẵn
Độ dày có sẵn: 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 200mm
Chiều rộng hiệu quả tiêu chuẩn: 950mm, 1150mm
Độ dày tấm thép: 0,25 mm–0,6 mm (có thể tùy chỉnh hoàn toàn)
Chất nền & Dung dịch phủ: Lớp nền mạ kẽm & aluzinc DC51D / S250GD; tùy chọn lớp phủ chịu thời tiết PE / HDP / PVDF
Trọng lượng mạ kẽm: ≥80 g/m² (tiêu chuẩn), có thể nâng cấp lên ≥180 g/m² cho các môi trường ngoài trời khắc nghiệt, ăn mòn cao
Chiều dài tùy chỉnh: Chiều dài tiêu chuẩn tối đa 12 m; có thể tùy chỉnh theo chiều dài kéo dài
Loại hồ sơ: Tấm tường phẳng, tấm mái lượn sóng, tấm mái gắn vít ẩn
Khả năng chịu tải đồng nhất của mái: ≥1,5 kN/m² (tham khảo dữ liệu kỹ thuật công trình)
Cường độ nén: ≥150 kPa (được kiểm tra theo tiêu chuẩn GB/T 23932)
Độ dẫn nhiệt: ≤0,024 W/(m·K) tại 25℃
Hệ số truyền nhiệt toàn phần (hệ số U): Khoảng 0,22 W/(m²·K) đối với độ dày 100 mm
Mật độ lõi PU: ≥35kg/m³ (phạm vi thông thường: 35–45kg/m³)
Tỷ lệ ô kín: ≥90%
Xếp hạng chống cháy: GB 8624 B1 Chống cháy (tự dập lửa, ít khói, không độc hại)
Nhiệt độ hoạt động dài hạn: -50℃ ~ +120℃

5. Các tình huống ứng dụng

Kỹ thuật chuỗi lạnh và kho lạnh: Các tấm cách nhiệt chuyên dụng dành cho phòng lạnh nhiệt độ thấp, kho bảo quản tươi sống, trạm logistics chuỗi cung ứng lạnh, xưởng cấp đông nhanh và hệ thống cách nhiệt cho cơ sở bảo quản lạnh.

Xưởng làm việc không bụi và nhiệt độ ổn định: Các tấm vách ngăn chuyên dụng dành cho nhà máy dược phẩm, nhà máy chế biến thực phẩm, xưởng sản xuất sạch bụi và các không gian sản xuất được kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm ổn định.

Các công trình nhà thép cao cấp: Hệ thống bao che tường và mái vừa có tính cách nhiệt, vừa mang tính trang trí, dành cho các nhà máy công nghiệp tiêu chuẩn cao, trung tâm triển lãm và các công trình thương mại.

Các công trình nhà lắp ghép tiêu chuẩn cao: Nhà lắp ghép cách nhiệt, duy trì nhiệt độ ổn định, nhà trú ẩn y tế và các công trình tạm thời tiết kiệm năng lượng được thiết kế theo yêu cầu.

Các tình huống cách nhiệt trong điều kiện độ ẩm cao: Vỏ bọc cách nhiệt cho nhà kính nông nghiệp duy trì nhiệt độ ổn định và các xưởng công nghiệp có độ ẩm cao.

Các dự án thích ứng với biến đổi khí hậu cực đoan: Vật liệu cách nhiệt tường và mái cho các công trình xây dựng tại những vùng có khí hậu lạnh khắc nghiệt, với khả năng chịu được nhiệt độ thấp ổn định và hiệu quả chống đọng sương.

6. Phương pháp lắp đặt tiêu chuẩn

Tấm panel lắp ghép có rãnh và mộng này hỗ trợ thi công tích hợp linh hoạt cho tường và mái, với vẻ ngoài gọn gàng, độ kín khí cao và khả năng ngăn chặn cầu nhiệt vượt trội, đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về kho lạnh và duy trì nhiệt độ ổn định.

Lắp đặt tấm ốp tường: Ghép các tấm panel lại với nhau khít chặt và cố định chúng trên các xà gồ thép bằng vít tự khoan chống ăn mòn mạ kẽm hoặc inox, với khoảng cách tối đa 300 mm. Kiểm tra, hiệu chỉnh độ thẳng đứng bằng máy cân bằng laser để đảm bảo bề mặt tường phẳng, chắc chắn. Đối với các công trình kho lạnh, cần trám kín toàn bộ các mối nối giữa các tấm bằng keo chuyên dụng nhằm loại bỏ các khe hở gây cầu nhiệt.

Lắp đặt tấm mái: Áp dụng hệ thống lắp đặt bằng chốt ẩn, với các chốt cố định được giấu kín dưới gân của tấm panel, nhằm mang lại bề mặt ngoại thất không đinh vít. Lắp đặt các gioăng làm kín chuyên dụng tại các mối nối chồng mí và bôi keo chống thấm để tạo lớp bảo vệ kép, giúp ngăn chặn hiệu quả hiện tượng thấm nước và ngưng tụ hơi nước trong nhà.

Điều trị chi tiết cho kho lạnh đặc biệt: Áp dụng phương pháp gia công chuyển tiếp dạng cung tròn tại các vị trí nối giữa tường và sàn nhằm loại bỏ các góc chết, bảo đảm tính kín khí toàn diện và hiệu quả cách nhiệt liên tục.

Tiêu chuẩn lắp đặt trần nhà: Đối với các ứng dụng trần chịu lực, cần tính toán và bố trí khoảng cách treo một cách nghiêm ngặt theo đúng yêu cầu tải trọng thực tế nhằm bảo đảm an toàn và ổn định kết cấu lâu dài.

Bịt kín chi tiết tích hợp: Kết hợp các phụ kiện cắt tỉa chuyên dụng cho mái hiên, đỉnh mái, đầu hồi và các góc trong – ngoài nhằm ngăn chặn triệt để cầu nhiệt, đồng thời nâng cao hiệu quả cách nhiệt và khả năng kín khí tổng thể của công trình.

Yêu cầu về môi trường thi công: Tránh thi công khi nhiệt độ môi trường từ 5℃ trở xuống để đảm bảo quá trình bảo dưỡng và hiệu quả liên kết bình thường của các lớp bọt xốp cũng như vật liệu bịt kín.

Cắt và Bảo vệ chống ăn mòn: Sử dụng cưa răng mịn để cắt chính xác, tránh làm hỏng lõi. Toàn bộ các bề mặt cắt đều được phủ lớp sơn lót giàu kẽm epoxy nhằm chống gỉ, giúp kéo dài tuổi thọ của tấm panel.

7. Tóm tắt sản phẩm

Đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy GB/T 23932 và GB 8624 B1, Tấm Sandwich Polyurethane thép màu sở hữu hệ số dẫn nhiệt siêu thấp, tỷ lệ ô kín cao ≥90% cùng cấu trúc composite nhẹ. Với khả năng cách nhiệt ổn định vượt trội, chống ẩm tuyệt vời và hiệu suất chống cháy an toàn, sản phẩm hỗ trợ thi công tiền chế hoàn toàn tại nhà máy và lắp dựng nhanh chóng ngay tại công trường. Là vật liệu bao che công trình tiết kiệm năng lượng hiệu quả cao, nó được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống chuỗi lạnh kho bảo quản, các xưởng sản xuất không bụi với nhiệt độ ổn định, cũng như nhiều công trình xây dựng yêu cầu cách nhiệt cao, độ ẩm lớn và tiêu chuẩn khắt khe. Để tham khảo thêm các giải pháp cách nhiệt khác cho kết cấu thép, vui lòng xem…Chăn len thủy tinhChăn len đá.

 

Gửi yêu cầu
Send Inquiry