Tấm xốp phenolic – Vật liệu cách nhiệt không cháy hạng A, phù hợp cho hệ thống HVAC, ngăn cháy trong công trình và kho lạnh
1. Tổng quan về sản phẩm
Bọt phenolic là loại bọt nhiệt rắn, cấu trúc ô kín, được sản xuất từ nguyên liệu nhựa phenolic. Sản phẩm đạt chứng nhận không cháy hạng A, đáp ứng tiêu chuẩn thử nghiệm cháy GB 8624. Với khả năng chống cháy vượt trội, hệ số dẫn nhiệt thấp, dải nhiệt độ hoạt động rộng cùng các đặc tính chống thấm và chống lão hóa, vật liệu cách nhiệt này được ứng dụng rộng rãi trong các bức tường bao che công trình, dải ngăn cháy, lớp lót ống gió, kho lạnh và hệ thống cách nhiệt phòng sạch cho các dự án xây dựng tiêu chuẩn cao.
2. Các loại sản phẩm và thông số kỹ thuật
Chúng tôi phát triển nhiều biến thể hoàn thiện phù hợp với từng điều kiện mặt bằng cụ thể: ván trơn trần, tấm phenolic phủ giấy bạc nhôm một hoặc hai mặt, tấm phenolic composite thép màu và tấm phenolic bọc vải sợi thủy tinh. Độ dày tiêu chuẩn: 15/20/25/30/40/50 mm; độ dày đặt làm theo yêu cầu từ 20 mm đến 100 mm. Kích thước tiêu chuẩn: 1200×3000 mm, 1000×2000 mm; dịch vụ cắt theo kích thước nhà máy và gia công kích thước không chuẩn đều được chấp nhận.
3. Các tính năng cốt lõi của sản phẩm
Loại A không cháy và hoàn toàn tuân thủ các quy chuẩn về phòng cháy chữa cháy
Đạt cấp độ A, không cháy theo tiêu chuẩn thử nghiệm GB 8624. Khi tiếp xúc với ngọn lửa hở, tấm panel chỉ bị cacbon hóa mà không gây cháy kéo dài, không hình thành giọt nóng chảy, không sinh ra khói dày đặc hay khí độc, đồng thời ngăn chặn hiệu quả sự lan truyền của ngọn lửa. Sản phẩm này là giải pháp thay thế an toàn cho các loại vật liệu cách nhiệt dễ cháy như EPS, XPS và PU trong các công trình xây dựng có yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy.
Hệ số dẫn nhiệt siêu thấp giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng trong dài hạn
Hệ số dẫn nhiệt duy trì dưới 0,030 W/(m·K) ở 25℃. Cấu trúc ô kín đặc chắc mang lại khả năng cách nhiệt đáng tin cậy, hạn chế tối đa sự thất thoát nhiệt và lạnh, giúp duy trì hiệu quả tiết kiệm năng lượng ổn định suốt cả năm.
Khả năng thích ứng nhiệt độ rộng cho nhiều tình huống làm việc đa dạng
Duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài ở dải nhiệt độ từ -196℃ đến +200℃. Không bị co rút nhiệt khi chịu nhiệt độ cao, cũng không nứt vỡ ở nhiệt độ môi trường cực thấp, phù hợp với cả các giải pháp bảo quản lạnh đông sâu lẫn cách nhiệt ở nhiệt độ trung bình – cao.
Cấu trúc ô kín kỵ nước giúp ngăn ngừa độ ẩm và ngưng tụ.
Tỷ lệ bọt kín đạt trên 90%, khả năng chống thấm nước ≥98% và độ hấp thụ nước theo thể tích được kiểm soát trong phạm vi 3%. Những đặc tính vật lý này ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm và sự phát triển của nấm mốc, đồng thời tránh hiện tượng ngưng tụ nước tái diễn trên các đường ống dẫn khí và bề mặt tường trong môi trường ẩm ướt.
Khả năng ổn định theo chiều kích cao, chống biến dạng
Cấu trúc phân tử nhiệt rắn mang lại độ ổn định kết cấu vững chắc. Độ biến đổi kích thước của nó duy trì dưới 1% sau 48 giờ lão hóa ở 70℃, đồng thời chống bong tróc, nứt gãy và tách lớp khi chịu những biến động nhiệt độ thường xuyên, nhờ đó bảo đảm hiệu quả cách nhiệt bền bỉ.
Công thức sinh thái không chứa formaldehyde, với tuổi thọ sử dụng kéo dài
Không chứa formaldehyde và các chất phụ gia chứa fluorocarbon, không phát thải các chất độc hại dễ bay hơi, an toàn tuyệt đối khi lắp đặt trong nhà và trong phòng sạch. Khả năng chống lão hóa và chống ăn mòn tốt giúp sản phẩm duy trì hiệu suất hơn 20 năm trong điều kiện vận hành bình thường.
Cấu trúc xốp mang lại khả năng hấp thụ tiếng ồn hiệu quả
Cấu trúc vi xốp nội tại đạt chỉ số NRC ≥0,7 theo tiêu chuẩn ASTM C423, giúp hấp thụ tiếng ồn do luồng gió thông gió và rung động cơ học, từ đó mang lại hiệu quả giảm âm phụ trợ cho các công trình xây dựng và phòng thiết bị.
4. Thông số kỹ thuật
Vật liệu nền: Bọt phenolic nhiệt rắn dạng cứng, cấu trúc ô kín
Hiệu suất chống cháy: GB 8624 hạng A, không cháy, ít khói và không độc hại
Độ dẫn nhiệt: ≤0,030 W/(m·K) tại 25℃ Nhiệt độ vận hành liên tục: -196℃~+200℃ Tỷ lệ ô xốp kín: ≥90% (được kiểm tra theo tiêu chuẩn GB/T 10799)
Tỷ lệ chống thấm nước: ≥98% Độ hấp thụ nước theo thể tích: ≤3% Tỷ lệ thay đổi kích thước: ≤1% sau khi xử lý ở 70℃ trong 48 giờ
Đặc tính môi trường: Không chứa formaldehyde, không chứa fluor, không có các hợp chất dễ bay hơi gây hại
Độ dày tiêu chuẩn: 15/20/25/30/40/50 mm | Khoảng tùy chỉnh: 20–100 mm Kích thước tấm tiêu chuẩn: 1200×3000 mm, 1000×2000 mm, có thể cắt theo yêu cầu
Các tiêu chuẩn thử nghiệm đã được áp dụng: GB 8624 (xếp hạng chống cháy), GB/T 10294 (độ dẫn nhiệt), GB/T 10799 (tỷ lệ ô xốp kín), ASTM C423 (hệ số hấp thụ âm thanh)
5. Hướng dẫn lựa chọn
Loại vật liệu cách nhiệt phenolic gia nhiệt này nổi bật với khả năng chống cháy cấp A, tính năng chống thấm nước đáng tin cậy và khả năng chịu được dải nhiệt độ rộng. So với EPS và PU, sản phẩm này vượt trội hơn về an toàn cháy nổ, đồng thời thể hiện hiệu suất vượt trội…Chăn len đáVới quy trình lắp đặt không bụi và khả năng giữ nhiệt tốt hơn. Không được khuyến nghị sử dụng liên tục ở nhiệt độ vượt quá +200℃; vật liệu này phù hợp với hầu hết các hệ thống ống gió HVAC và các giải pháp cách nhiệt chống cháy trong xây dựng, mang lại hiệu quả tối ưu.
6. Các tình huống ứng dụng chính
Cách nhiệt tường và mái: Hệ thống bọc cách nhiệt tiết kiệm năng lượng cho các cấu trúc tường trong và ngoài, cũng như mái của các công trình dân dụng và thương mại.
Công trình ngăn cháy trong xây dựng: Vật liệu chống cháy cao cấp dành cho dải ngăn cháy trong tòa nhà, cũng như các đoạn ngăn cháy tại các trục đứng và cầu thang.
Bảo ôn ống dẫn điều hòa trung tâm: Tấm panel được thiết kế chuyên dụng cho các đường ống thông gió và xử lý không khí, giúp ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ và giảm tiếng ồn khi vận hành.
Cách nhiệt nhà xưởng công nghiệp: Bảo ôn nhiệt cho phòng máy, kho lạnh và hệ thống tường, mái của nhà máy sản xuất.
Vật liệu lõi sandwich chống cháy: Chất độn lõi chống cháy dùng cho tấm panel sandwich thép màu và chế tạo cửa chống cháy.
7. Hướng dẫn cài đặt
Chuẩn bị bề mặt nền: Đảm bảo lớp nền phẳng, khô ráo và sạch bụi bám để đạt được độ bám dính toàn diện của tấm.
Quy trình cắt tại công trường: Người lao động có thể tự do cắt hoặc tạo rãnh trên các tấm ván để phù hợp với những bề mặt thi công không đều.
Kết dính & cố định: Cố định các tấm panel bằng keo chuyên dụng đồng bộ và bịt kín hoàn toàn mọi mối nối nhằm loại bỏ hiện tượng cầu nhiệt.
Mẹo an toàn tại công trường: Sản phẩm không cháy loại A không gây nguy cơ hỏa hoạn trong suốt thời gian thi công.
8. Thông tin về đóng gói và mua hàng
Bao bì: Bọc màng bảo vệ PE, kết hợp đóng gói trong thùng carton xuất khẩu tiêu chuẩn, chống ẩm và chịu va đập tốt, phù hợp cho vận chuyển đường bộ và đường biển xa. Hàng tồn kho & tùy chỉnh: Các quy cách thông thường được lưu trữ tại kho để đáp ứng giao hàng số lượng lớn nhanh chóng. Đối với các yêu cầu đặc biệt như cấp chống cháy B1, đường kính ống và chiều dày thành ống không theo tiêu chuẩn đều có thể cung cấp cho nhiều dự án kỹ thuật khác nhau. Thời gian giao hàng: 3–5 ngày làm việc đối với sản phẩm có sẵn; 15–20 ngày làm việc đối với đơn đặt hàng tùy chỉnh, thời gian có thể thương lượng tuỳ theo số lượng đơn hàng. MOQ & chính sách mẫu: Số lượng đặt tối thiểu là một pallet; đơn mua thử nhỏ cũng được chấp nhận; cung cấp mẫu miễn phí theo yêu cầu của khách hàng; các loại bề mặt hoàn thiện như giấy bạc nhôm, thép màu và sợi thủy tinh đều có thể tùy biến.
Dịch vụ chứng nhận: Chúng tôi cung cấp các báo cáo thử nghiệm cháy theo tiêu chuẩn GB 8624 hạng A, EN 13501-1 lớp A, cùng với các tài liệu chứng nhận không chứa formaldehyde, nhằm hỗ trợ quá trình thẩm định và phê duyệt dự án trên toàn cầu. Dịch vụ gia tăng giá trị: Trọn bộ hồ sơ kiểm định sản phẩm, kèm theo dịch vụ tư vấn kỹ thuật thi công tận nơi miễn phí. Bảo hành sản phẩm: Hiệu suất chống cháy, cách nhiệt và chống thấm vẫn ổn định dưới điều kiện lắp đặt đạt chuẩn và trong quá trình sử dụng bình thường.
9. Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Bọt phenolic có thể đạt cấp độ chống cháy nào?
A1: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn thử nghiệm không cháy cấp A theo GB 8624, với đặc tính ít khói, không độc hại và không có hiện tượng giọt nóng chảy, qua đó nâng cao đáng kể tỷ lệ đạt yêu cầu về phòng cháy chữa cháy của dự án.
Câu 2: Phạm vi nhiệt độ sử dụng của nó là bao nhiêu?
A2: Có thể sử dụng liên tục ổn định trong khoảng từ -196℃ đến +200℃; tránh sử dụng lâu dài ở nhiệt độ trên +200℃.
Câu 3: Ván phenolic có bị ngấm nước hoặc mốc meo trong môi trường ẩm ướt không?
A3: Cấu trúc kín tế bào, kỵ nước của nó hạn chế sự thấm nước và sự phát triển của nấm mốc, từ đó duy trì hiệu suất cách nhiệt ổn định.
Hỏi 4: Những ưu điểm so với tấm PU và tấm polystyrene?
A4: Phenolic nổi bật về an toàn cháy với xếp hạng cấp A. PU có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn đôi chút, khoảng 0,022–0,028 W/(m·K), do đó phenolic trở thành lựa chọn ưu tiên cho các dự án có nguy cơ hỏa hoạn cao.
Câu 5: Các đường kính ống không theo tiêu chuẩn và các độ dày đặc biệt có thể được tùy chỉnh không?
A5: Hỗ trợ tùy chỉnh hoàn toàn theo kích thước phi tiêu chuẩn. Việc cắt gọt linh hoạt tại hiện trường giúp đáp ứng đa dạng các yêu cầu lắp đặt đường ống có hình dạng đặc biệt trong nhiều bối cảnh công trình khác nhau.
H6: Sự khác biệt giữa tấm ván phenolic và tấm bông khoáng?
A6: Phenolic có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn, khả năng chống thấm nước hoàn toàn và cấu tạo không chứa bụi. Bông khoáng chịu được nhiệt độ cao trên 600℃, phù hợp để cách nhiệt cho các đường ống công nghiệp ở nhiệt độ cực cao.
10. Tóm tắt sản phẩm
Bọt xốp phenolic cứng không chứa formaldehyde, loại A, không cháy, thuộc nhóm vật liệu cách nhiệt nhiệt rắn cao cấp. Với khả năng chống đông ở nhiệt độ thấp đáng tin cậy, tùy chọn tính chống cháy B1/B2 và thi công lắp đặt tại công trường thuận tiện, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kho lạnh, hệ thống điều hòa trung tâm và bảo ôn đường ống công nghiệp. Đây là giải pháp cách nhiệt tiết kiệm năng lượng hiệu quả về chi phí, ổn định và đáng tin cậy cho các dự án công nghiệp và dân dụng hiện đại.
