Tấm cách nhiệt PU Polyurethane – Cấu trúc ô kín, chống thấm nước, chống cháy, thích hợp cho tường ngoại thất và kho lạnh
1. Tổng quan về sản phẩm
Được chế tạo từ polymer hiệu năng cao thông qua quá trình tạo bọt ô kín mật độ cao, tấm xốp cứng PU của chúng tôi sở hữu hệ số dẫn nhiệt siêu thấp, chỉ bằng khoảng một nửa so với len đá và XPS, mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng vượt trội. Sản phẩm tích hợp tính năng chống thấm, trọng lượng nhẹ nhưng cường độ cao, ổn định kích thước và khả năng kháng lão hóa, đồng thời có thể tùy chỉnh theo các cấp độ chống cháy B1/B2. Lý tưởng cho tường ngoại thất, mái nhà, kho lạnh chuỗi cung ứng và hệ thống HVAC, đây là vật liệu cách nhiệt xanh cao cấp.
2. Các tính năng cốt lõi của sản phẩm
Tấm xốp cứng PU này mang lại hiệu quả cách nhiệt với hệ số R cao cùng độ dẫn nhiệt siêu thấp, sở hữu cấu trúc ô kín trên 95% giúp chống thấm nước, chống ẩm và kháng chịu tốt trước chu kỳ đóng băng–tan băng. Với trọng lượng nhẹ nhưng cường độ nén cao, sản phẩm chống biến dạng và lão hóa, đảm bảo độ bền lâu dài. Tấm có thể được cắt gọt linh hoạt tại công trường để phù hợp với nhiều tình huống sử dụng khác nhau, đồng thời cung cấp các cấp độ chống cháy B1/B2 tùy chọn, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ trong lĩnh vực kỹ thuật.
3. Thông số kỹ thuật
Độ dày tiêu chuẩn: 20 mm, 30 mm, 50 mm, 75 mm, 100 mm (có thể đặt làm độ dày phi tiêu chuẩn)
Kích thước tiêu chuẩn: 1200×600 mm, 2400×1200 mm (hỗ trợ kích thước tùy chỉnh)
Khối lượng riêng: 35~60 kg/m³ Hệ số dẫn nhiệt: ≤0,022 W/(m·K) ở 25℃ Tỷ lệ ô xít kín: ≥95% Cường độ nén: ≥150 kPa (theo tiêu chuẩn GB/T 8813)
Hấp thụ nước theo thể tích: ≤3% Cấp chống cháy: Cấp B2 tiêu chuẩn, có thể tùy chỉnh cấp B1 (theo GB 8624)
Nhiệt độ hoạt động: -50℃~+120℃
4. Hướng dẫn và so sánh lựa chọn vật liệu
Tấm xốp cứng PU tích hợp hiệu suất cách nhiệt với hệ số R cao, khả năng chống thấm nước hoàn toàn, cấu trúc nhẹ và quy trình thi công sạch, không chứa sợi. Đây là lựa chọn tối ưu cho các dự án đòi hỏi hiệu quả cách nhiệt vượt trội, lắp đặt tiết kiệm diện tích, khả năng chống ẩm mạnh mẽ cùng những lợi ích tiết kiệm năng lượng lâu dài, bao quát các lĩnh vực như kho lạnh chuỗi cung ứng, cách nhiệt tường ngoài bằng lớp trát mỏng, cách nhiệt mái, thiết bị công nghiệp và hệ thống bảo quản lạnh HVAC.
So sánh vật liệu: Tấm xốp PU vượt trội so với XPS về hiệu suất cách nhiệt, tỷ lệ ô kín, khả năng chống thấm nước và độ ổn định kích thước. So với bông khoáng, sản phẩm nhẹ hơn, hoàn toàn không thấm nước và không phát bụi, đồng thời duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường ẩm ướt. Lưu ý: Nhiệt độ vận hành an toàn dài hạn tối đa là ≤120℃. Sản phẩm không phù hợp cho các đường ống hơi nóng, thiết bị siêu cao nhiệt và khu vực ngăn cháy; trong những trường hợp này, bông khoáng vẫn là lựa chọn ưu tiên.
5. Các tình huống ứng dụng chính
Cách nhiệt tiết kiệm năng lượng cho công trình
Áp dụng cho các công trình dân dụng và thương mại mới xây dựng cũng như đã được cải tạo, sản phẩm này phù hợp để cách nhiệt cho tường ngoài dạng trát mỏng, mái nhà, vách kính curtain wall và trần. Sản phẩm giúp ổn định nhiệt độ trong nhà, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng của hệ thống HVAC và nâng cao hiệu suất năng lượng tổng thể của công trình.
Kỹ thuật kho lạnh và chuỗi cung ứng lạnh
Thích hợp cho kho lạnh, các nhà kho chuỗi cung ứng lạnh và thiết bị làm lạnh. Sản phẩm duy trì tính ổn định ở nhiệt độ siêu thấp, chống thấm nước và ngăn ngừa hư hại do đóng băng–rã đông, từ đó đảm bảo vận hành với nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống chuỗi cung ứng lạnh.
Bảo ôn thiết bị công nghiệp và bồn chứa
Thích hợp để cách nhiệt cho các bồn chứa hóa chất, bồn cryogenic chứa LNG, nồi phản ứng và các bộ phận xung quanh nồi hơi. Sản phẩm giúp ổn định nhiệt độ thiết bị, giảm tổn thất năng lượng, đồng thời mang lại khả năng chống ẩm, chống ăn mòn và giảm tiếng ồn.
Bảo ôn hệ thống HVAC
Lý tưởng cho hệ thống điều hòa trung tâm, các đường ống thông gió và đường ống công nghiệp. Khả năng cắt linh hoạt phù hợp với mọi loại phụ kiện tiêu chuẩn lẫn có hình dạng đặc biệt, ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ và ăn mòn đường ống, đảm bảo hệ thống HVAC vận hành ổn định.
Kỹ thuật đặc biệt cao cấp
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và độ sạch cho phòng sạch, xưởng sản xuất y tế, nhà máy chế biến thực phẩm cũng như các phòng thí nghiệm duy trì nhiệt độ ổn định ở mức thấp.
6. Hướng dẫn cài đặt
Thi công tường ngoài
Đối với tường ngoài, sử dụng phương pháp liên kết khung điểm bằng vữa và gia cường bằng bu lông neo. Đóng kín tất cả các mối nối bằng bọt PU nhằm loại bỏ cầu nhiệt, thấm nước và rò rỉ nhiệt, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt đồng nhất.
Xây dựng kho lạnh
Đối với công trình kho lạnh, cần phết đều keo PU chuyên dụng và ép chặt các tấm panel để giảm thiểu khe hở. Cách này giúp ngăn ngừa thất thoát nhiệt và hiện tượng ngưng tụ, đóng băng, từ đó bảo đảm hiệu quả cách nhiệt ổn định, duy trì nhiệt độ không đổi.
Yêu cầu cắt
Cắt bằng máy cắt dây nóng điện hoặc cưa răng mịn để có các mép không bavia. Các rãnh khía nhẵn mịn giúp mối nối khít chặt và ngăn ngừa các góc chết của lớp cách điện trong quá trình lắp đặt.
Quy định an toàn tại hiện trường
Không được đốt lửa hoặc hàn ở nhiệt độ cao tại các công trường xây dựng. Cần duy trì khoảng cách phòng cháy chữa cháy theo quy chuẩn đối với các tấm ván cấp B2 để tuân thủ các quy định về an toàn kỹ thuật.
7. Điều khoản về đóng gói và mua hàng
Bao bì: Sử dụng bao bì ba lớp đạt chuẩn xuất khẩu, gồm màng chống ẩm, thùng carton và màng bọc bên ngoài, giúp chống ẩm, va đập và lực ép trong quá trình vận chuyển đường dài. Hàng tồn kho & tùy chỉnh: Các kích thước tiêu chuẩn luôn có sẵn để giao hàng nhanh. Đối với các đơn hàng kỹ thuật hoặc hợp tác dài hạn, chúng tôi cung cấp dịch vụ gia công theo yêu cầu về độ dày, kích thước và nâng cấp đạt chuẩn chống cháy B1. Thời gian giao hàng: 3–5 ngày làm việc đối với hàng có sẵn; 15–20 ngày làm việc đối với sản phẩm đặt làm, có thể điều chỉnh tùy theo số lượng đơn hàng. Dịch vụ & bảo hành: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ kiểm định và chứng nhận chống cháy. Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp. Quy trình lắp đặt chuẩn đảm bảo hiệu suất ổn định lâu dài và chi phí bảo trì thấp.
8.Câu hỏi thường gặp
Hỏi 1: Đâu là những điểm khác biệt then chốt giữa tấm PU và tấm XPS?
A1: Tấm xốp PU có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn, tỷ lệ ô kín cao hơn, khả năng chống thấm nước và độ ổn định tốt hơn so với XPS, đồng thời mang lại hiệu quả năng lượng cao hơn, rất phù hợp cho các công trình tiêu chuẩn cao, trong khi XPS thích hợp cho những hạng mục cách nhiệt thông thường.
Câu 2: Tấm PU có thể được sử dụng làm lớp chịu lực cho sàn kho lạnh trong thời gian dài không?
A2: Các tấm ván tiêu chuẩn chỉ phù hợp cho tường và trần kho lạnh. Đối với các trường hợp sàn chịu tải trọng lớn hoặc xe nâng, cần sử dụng loại tấm ván đặc biệt có khả năng chịu nén cao hoặc được xử lý bề mặt chống mài mòn.
Hỏi 3: Tấm PU có cháy không? Có đạt cấp độ chống cháy B1 không?
A3: Tấm ván tiêu chuẩn thuộc loại B2 tự dập lửa. Đồng thời, chúng tôi cung cấp loại B1 đạt chuẩn chống cháy theo yêu cầu, tuân thủ tiêu chuẩn GB 8624, với đặc tính ít khói và ít độc hại, đáp ứng các yêu cầu an toàn cháy nổ theo quy định.
Hỏi 4: Có thể sử dụng cho các đường ống có nhiệt độ trên 120℃ không?
A4: Không áp dụng. Nhiệt độ làm việc an toàn trong thời gian dài của nó là từ -50℃ đến +120℃.Bông len đálà vật liệu tối ưu cho các thiết bị hoạt động ở nhiệt độ siêu cao và các đường ống dẫn hơi nước.
H5: Có hỗ trợ kích thước và gia công theo yêu cầu không?
A5: Hỗ trợ tùy chỉnh theo kích thước đầy đủ, độ dày và cấp chống cháy. Việc cắt gọt, tạo hình tại công trường có thể đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cho nhiều loại thiết bị và đường ống có hình dạng đặc biệt.
9. Tóm tắt sản phẩm
Tấm xốp cứng PU là vật liệu cách nhiệt cao cấp thuộc nhóm polymer ô‑kín, sở hữu hệ số R cao, độ dẫn nhiệt siêu thấp, khả năng chống thấm hoàn toàn và trọng lượng nhẹ nhưng cường độ cao. Với các cấp độ chống cháy B1/B2 tùy chỉnh cùng cấu trúc sạch không sợi, sản phẩm này vượt trội so với xốp EPS và bông khoáng truyền thống về hiệu quả năng lượng và khả năng thích ứng môi trường. Được ứng dụng rộng rãi trong việc cách nhiệt cho tường ngoài, mái nhà, chuỗi lạnh và hệ thống HVAC công nghiệp, tấm xốp PU mang đến giải pháp tiết kiệm chi phí, đáng tin cậy và an toàn cháy cho các công trình xây dựng xanh hiện đại cũng như các dự án cải tạo tiết kiệm năng lượng trong lĩnh vực công nghiệp.
