Ống bông khoáng đá

Ống bông khoáng đá

Ống bông khoáng đá mật độ cao là loại vật liệu cách nhiệt dạng ống, không cháy, vô cơ, đạt tiêu chuẩn A1, được sản xuất từ quặng bazan. Với quy trình xử lý kỵ nước đồng nhất, khớp nối ống khít chặt, hệ số dẫn nhiệt thấp và dải nhiệt độ rộng từ -40℃ đến 600℃. Sản phẩm có thể cung cấp ở dạng trần hoặc phủ giấy nhôm, được ứng dụng rộng rãi cho các đường ống hơi công nghiệp, hệ thống HVAC và cách nhiệt đường ống đô thị, với đường kính và độ dày tùy chỉnh.
Chia sẻ lên
Gửi yêu cầu

Ống bông khoáng đá mật độ cao – Vật liệu cách nhiệt ống dạng định hình, chống cháy, phù hợp cho đường ống hơi, hệ thống HVAC và các đường ống công nghiệp

1. Tổng quan về sản phẩm

Ống bông khoáng mật độ cao là loại vật liệu cách nhiệt dạng ống vô cơ, định hình sẵn, cứng cáp, được thiết kế dành cho hệ thống đường ống tròn. Được sản xuất từ đá bazan và đá diabaz thông qua quá trình nung chảy ở nhiệt độ cao, kéo sợi và xử lý nhiệt, sản phẩm này ôm khít bề mặt ống, đảm bảo khả năng bịt kín đồng nhất. Điều này giúp nó khác biệt so với các tấm bông khoáng phẳng vốn không thể bao quanh được các đường ống cong. Bên ngoài có thể phủ lớp màng nhôm hoặc bọc sợi thủy tinh để phù hợp với từng điều kiện thi công cụ thể.

Sản phẩm không chứa formaldehyde và đạt chuẩn không phát thải VOC, đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng xanh trên toàn cầu. Được xử lý để chống thấm nước hoàn toàn, sản phẩm tích hợp khả năng chống cháy hạng A1, duy trì nhiệt độ ổn định, kiểm soát ngưng tụ hiệu quả, bảo vệ chống đóng băng, giảm tiếng ồn và chống ăn mòn. Sản phẩm giúp giảm tổn thất nhiệt trên đường ống, ngăn chặn hiện tượng nhỏ giọt do ngưng tụ và nứt vỡ do đóng băng, đồng thời hạn chế sự lan truyền ngọn lửa, mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng rõ rệt cho các mạng lưới đường ống công nghiệp, hệ thống HVAC trong tòa nhà cũng như các đường ống cấp thoát nước đô thị trên toàn thế giới.

2. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm

Bọc cách nhiệt ống dẫn bền bỉ, vừa khít, giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt

Quy trình sản xuất dạng cuộn mang lại độ tròn đồng đều và tiếp xúc khít giữa ống, giúp giảm thiểu khe hở và sự xâm nhập của không khí. Khả năng làm kín vượt trội vượt xa lớp cách nhiệt sợi lỏng lẻo, duy trì hiệu quả năng lượng ổn định trong dài hạn.

Xếp hạng chống cháy A1 theo tiêu chuẩn toàn cầu

Được chế tạo từ sợi vô cơ nguyên chất, vật liệu đạt tiêu chuẩn EN 13501-1 hạng A1 và vượt qua các thử nghiệm cháy theo tiêu chuẩn ISO 1182. Trong quá trình chịu lửa, không phát sinh khói độc hại, giọt nóng chảy hay hiện tượng lan truyền ngọn lửa không kiểm soát, ngăn chặn sự lan truyền của lửa dọc theo đường ống và đáp ứng các quy định kiểm tra an toàn quốc tế tại công trường.

Hệ số dẫn nhiệt thấp cho khả năng cách nhiệt ở mọi dải nhiệt độ và kiểm soát ngưng tụ

Cấu trúc lỗ rỗng bên trong nhỏ gọn giúp đạt hệ số dẫn nhiệt ≤0,040 W/(m·K) ở 25°C. Sản phẩm này hạn chế hiện tượng thoát nhiệt từ các đường ống hơi nóng và loại bỏ hiện tượng đọng sương trên bề mặt các đường ống dẫn môi chất lạnh, đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất năng lượng trên toàn thế giới.

Độ bền kỵ nước mọi thời tiết

Quá trình xử lý kỵ nước toàn bộ tại nhà máy giúp hạn chế đáng kể khả năng hấp thụ nước. Sản phẩm hoàn thiện có khả năng chống ẩm, nấm mốc, ăn mòn bởi axit và kiềm, cũng như chống lão hóa do tia UV, duy trì hiệu suất ổn định trong các môi trường ven biển, công nghiệp hóa chất và những vị trí ngoài trời thường xuyên chịu tác động trực tiếp của thời tiết.

Được chế tạo sẵn để lắp đặt nhanh chóng

Các ống bọc nhẹ được chế tạo sẵn chỉ cần lắp đặt thẳng lên đường ống, không cần cắt gọt hay gia công thêm tại hiện trường. Thời gian thi công giảm từ 20% đến 30%, qua đó giúp hạ thấp chi phí nhân công tại các công trình xây dựng quy mô lớn ở nước ngoài.

3. Thông số kỹ thuật

Đường kính trong: 50/65/80/100/150 mm, có thể tùy chỉnh theo kích thước riêng. Độ dày thành: 30/50/60/80 mm, với các lựa chọn dày hơn cho nhu cầu chịu nhiệt cao và chống đóng băng. Chiều dài tiêu chuẩn: 1000/2000 mm. Tỷ trọng: 100 kg/m³ đối với hệ thống ống dẫn thông thường không chịu áp suất; 120–150 kg/m³ cho các dự án yêu cầu kỹ thuật cao. Dải nhiệt độ: Đỉnh: 600°C, Liên tục: ≤400°C. Xếp hạng cháy: A1 – Không cháy (đạt chứng nhận EN & ISO, được cấp chứng chỉ CE). Hệ số dẫn nhiệt: ≤0,040 W/(m·K). Đặc điểm: Chống cháy loại A1, bảo vệ chống đóng băng, chống thấm nước, bền thời tiết, hấp thụ âm thanh, dễ dàng thi công.

4. Các tình huống ứng dụng

Hệ thống ống công nghiệp

Bảo ôn các đường ống dẫn hơi, nước nóng, hóa chất và môi chất làm lạnh ở nhiệt độ thấp trong các nhà máy điện, hóa chất và dược phẩm nhằm ổn định điều kiện vận hành và ngăn ngừa hiện tượng nứt do đóng băng hoặc bỏng da bề mặt.

Hệ thống HVAC và hệ thống ống nước trong tòa nhà

Thích hợp bao quanh các đường ống điều hòa không khí, hệ thống sưởi và đường ống nước sinh hoạt trong nhà ở, trung tâm thương mại và tòa nhà văn phòng, giúp giảm thiểu điện năng tiêu thụ khi vận hành, hạn chế hiện tượng ngưng tụ nước và làm giảm tiếng ồn phát sinh trong quá trình hoạt động.

Hệ thống đường ống ngoài trời của thành phố

Cung cấp lớp bảo ôn chống đóng băng và chống ăn mòn cho các đường ống đô thị được chôn ngầm, lắp trên cầu và treo trên không, nhằm bảo vệ trước những điều kiện thời tiết khắc nghiệt ngoài trời.

Hệ thống đường ống thiết bị phụ trợ

Cung cấp giải pháp bảo vệ nhiệt và chống cháy cho các đường ống nối với thiết bị sản xuất, nhằm làm chậm quá trình lão hóa của vật liệu và hạn chế lãng phí năng lượng không cần thiết.

5. Hướng dẫn cài đặt

Thích hợp cho việc bọc ống, lấp đầy các khe hở và bảo vệ bên ngoài đường ống; tương thích với các hệ thống ống treo, chôn ngầm và lắp cố định trên thiết bị theo các quy trình thi công tiêu chuẩn quốc tế. Chỉ sử dụng ống trần không phủ lớp bảo vệ cho các đoạn ống trong nhà, khô ráo và được giấu kín; đối với hệ thống ống chôn dưới đất, ẩm ướt hoặc暴露 hoàn toàn ngoài trời, hãy chọn loại có lớp màng nhôm hoặc bổ sung thêm các lớp chống thấm riêng biệt. Xếp so le các mối nối để loại bỏ khe hở thẳng qua và dán kín tất cả các mối ghép quan trọng bằng keo dán. Cắt gọn gàng bằng các dụng cụ chuyên dụng và cố định chắc chắn bằng dây buộc cáp hoặc kẹp. Lắp đặt thêm vỏ bảo vệ bên ngoài cho những đường ống vận hành dài hạn ở nhiệt độ cao hoặc chịu tác động trực tiếp của thời tiết ngoài trời. Sổ tay hướng dẫn lắp đặt và video hướng dẫn đều có sẵn theo yêu cầu.

6. Đóng gói, Vận chuyển & MOQ

Tất cả hàng hóa đều được đóng gói trong bao tải, thùng carton và pallet xuất khẩu chịu ẩm, nhằm tránh hư hại do ẩm ướt cũng như va đập trong quá trình vận chuyển đường biển và đường bộ. Chúng tôi nhận cả hàng nguyên container lẫn lẻ container. Các kích thước tiêu chuẩn luôn có sẵn trong kho với đơn hàng tối thiểu một pallet; đồng thời, chúng tôi hoan nghênh các đơn hàng thử nghiệm nhỏ, cung ứng vật tư cho dự án số lượng lớn và dịch vụ tùy chỉnh OEM linh hoạt. Chúng tôi điều chỉnh khối lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng đối với những kích thước đặc thù. Quý khách có thể yêu cầu báo giá chính thức, chứng chỉ thử nghiệm, hồ sơ CE cùng các giải pháp dự án được thiết kế riêng bất cứ lúc nào.

7. Câu hỏi thường gặp

H1: Có phù hợp với đường ống hơi nước nhiệt độ cao liên tục không? Trả lời 1: Khả năng chịu nhiệt tối đa lên tới 600°C, với chế độ vận hành liên tục an toàn dưới 400°C, nên sản phẩm này thích hợp cho hầu hết các ứng dụng cách nhiệt đường ống hơi công nghiệp thông thường. Đối với các đường ống chuỗi lạnh ở nhiệt độ thấp, chúng tôi khuyến nghịỐng bọt xốp cứng polyurethane.

H2: Có nhất thiết phải sử dụng ống bọc nhôm bên ngoài không? Đ2: Không bắt buộc, nhưng rất được khuyến khích. Lớp nhôm bên ngoài giúp tăng cường khả năng chống tia UV, chống thấm nước và chống lão hóa; trong khi đó, ống không phủ lớp bảo vệ lại phù hợp hơn cho các ứng dụng lắp đặt ẩn trong nhà, nơi cần kiểm soát chi phí.

Hỏi 3: Gợi ý chọn độ dày? Trả lời 3: Từ 30–50 mm cho các đường ống dẫn môi chất lạnh và cấp nước thông thường; từ 50–60 mm cho hệ thống sưởi trong tòa nhà và các đường ống công nghiệp thông dụng; từ 60–80 mm cho loại chịu tải nặng, dùng cho hơi nước nhiệt độ cao và các đường ống chống đóng băng đặt ngoài trời.

H4: Sản phẩm có dễ bị hấp thụ nước không? Trả lời H4: Quá trình xử lý kỵ nước tại nhà máy giúp duy trì mức độ hấp thụ nước ở mức rất thấp, từ đó hạn chế hiện tượng ngưng tụ. Đối với các đường ống thường xuyên ngâm trong nước, cần bổ sung lớp bọc chống thấm bên ngoài.

H5: Có hỗ trợ tùy chỉnh kích thước không? A5: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh hoàn toàn về đường kính trong, độ dày thành ống và chiều dài hoàn thiện, nhằm phù hợp với các thông số kỹ thuật ống tại công trình.

8. Tóm tắt sản phẩm

Vật liệu cách nhiệt ống dạng định hình, mật độ cao, đạt tiêu chuẩn chống cháy A1, khắc phục những nhược điểm thường gặp ở các loại băng quấn ống truyền thống như khả năng bịt kín kém, khả năng chống ẩm yếu và tình trạng lão hóa sớm. Được sản xuất bằng quy trình cán chính xác và dưỡng hộ kiểm soát, sản phẩm kết hợp hiệu quả an toàn cháy nổ đáng tin cậy, khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội, tính năng chống đóng băng, chống thấm nước, bền thời tiết và giảm tiếng ồn. Với dải kích thước tiêu chuẩn đầy đủ, các tùy chọn OEM linh hoạt cùng phương pháp lắp đặt băng quấn cách nhiệt đơn giản, đây là lựa chọn cách nhiệt vô cơ tối ưu về chi phí cho các công trình nâng cấp tiết kiệm năng lượng, chống cháy và chống đóng băng trên hệ thống đường ống công nghiệp, HVAC và đô thị trên toàn cầu.

 

Gửi yêu cầu
Send Inquiry