Màng TPO loại L có lớp lót bằng vải không dệt, được dán hoàn toàn, dùng cho mái nhà trên bê tông và nhựa đường đã già hóa.
1. Tổng quan về sản phẩm
Màng chống thấm TPO có lớp đế L là loại vật liệu lợp mái một lớp, được thiết kế để bám dính toàn phần, sản xuất theo các tiêu chuẩn GB 27789-2011, ASTM D6878 và hệ thống bám dính toàn phần FM, phù hợp cho các ứng dụng trên toàn cầu. Với cấu trúc hai lớp ghép nhiệt, sản phẩm kết hợp lớp bề mặt TPO đồng nhất hiệu năng cao và lớp đế không dệt bằng polyester được liên kết nhiệt.
Được chế tạo từ hỗn hợp PP và EPDM thân thiện với môi trường, màng TPO không chứa halogen, không chứa chất hóa dẻo và hoàn toàn có thể tái chế này không phát sinh các hợp chất bay hơi độc hại. Lớp đế không dệt giúp tăng cường đáng kể khả năng bám dính trên nền bê tông và bề mặt nhựa đường đã đông cứng, ngăn ngừa hiện tượng rỗng, phồng rộp và bong tróc. Với độ phản xạ ánh sáng mặt trời cao, mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng cho mái nhà mát, cùng khả năng chống chịu thời tiết ngoài trời vượt trội, sản phẩm được thiết kế riêng cho hệ thống lợp dán toàn phần, không phù hợp với phương pháp cố định cơ học hay lắp đặt dạng trải hờ. Khi kết hợp cùng màng TPO loại H và loại P, nó tạo thành một hệ thống chống thấm đơn lớp hoàn chỉnh, thích hợp cho cả mái bê tông mới lẫn các dự án cải tạo mái đã cũ.
2. Cấu trúc sản phẩm và thông số kỹ thuật
Đặc điểm cấu tạo sản phẩm
Được sản xuất bằng công nghệ composite nhiệt tích hợp, sản phẩm kết hợp lớp bề mặt TPO đồng nhất kháng tia UV với lớp nền không dệt bằng polyester mật độ cao. Hai lớp này được hàn nhiệt thành một thể thống nhất, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tách lớp hoặc bong tróc. Lớp trên cùng TPO được bổ sung các phụ gia chuyên dụng chống tia UV, chống oxy hóa và chịu thời tiết, giúp duy trì ổn định tính năng vật lý ngay cả khi tiếp xúc lâu dài ngoài trời. Lớp đế không dệt dày đặc hấp thụ triệt để keo dán chuyên dụng, mang lại cường độ liên kết cao và khả năng thích ứng vượt trội với nhiều loại bề mặt, hỗ trợ thi công dán phủ toàn diện.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
Chứng chỉ & Tiêu chuẩn:Chứng nhận hệ thống dán hoàn toàn theo tiêu chuẩn GB 27789-2011, ASTM D6878, FM; có sẵn đầy đủ báo cáo thử nghiệm.
Độ dày có sẵn:1,2 mm, 1,5 mm (hỗ trợ các thông số kỹ thuật dày đặc biệt theo yêu cầu)
Chiều rộng tiêu chuẩn:1,5 m, 2,0 m
Chiều dài tiêu chuẩn:20m, 30m (có thể đặt hàng cuộn siêu dài theo yêu cầu)
Hiệu suất của mái nhà mát:Màu sắc tiêu chuẩn trắng ngà; Hệ số phản xạ ánh sáng mặt trời ≥0,80, hệ số phát xạ nhiệt ≥0,85, hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về tiết kiệm năng lượng cho mái nhà mát.
Khả năng chịu nhiệt:Không nứt vỡ ở -40℃, không bị võng hay biến dạng ở 80℃, tính ổn định kích thước vượt trội trong cả môi trường nhiệt độ cao và thấp.
Hiệu suất hàn:Có thể hàn bằng khí nóng trên toàn bộ bề mặt; cường độ mối hàn ≥ cường độ của màng gốc, đảm bảo khả năng chống thấm liền mạch, nguyên khối.
Tính chất cơ học:Cường độ kéo ≥10 MPa, Độ giãn dài khi đứt ≥500%, Khả năng chống thủng ≥200 N (theo tiêu chuẩn GB/T)
Khả năng chống lão hóa nhiệt:Khả năng duy trì tính chất cơ học ≥90% sau 28 ngày lão hóa ở nhiệt độ không đổi 80℃
Hiệu suất liên kết bề mặt:Khối lượng vải không dệt polyester ≥80 g/m², cường độ liên kết của lớp nền ≥1,5 N/mm
Tuổi thọ sử dụng:Hơn 20 năm kinh nghiệm trong các ứng dụng mái lộ thiên tiêu chuẩn
3. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm
Lớp đế không dệt được nâng cấp, hiệu suất bám dính toàn diện ổn định
Lớp đế không dệt bằng polyester mật độ cao sở hữu khả năng hấp thụ keo dính mạnh mẽ và hiệu suất bám dính vượt trội trên các bề mặt nền bê tông cũng như nhựa đường đã cũ. Sản phẩm này giúp ngăn ngừa hiệu quả các khiếm khuyết thi công thường gặp như phồng rộp, rỗng chân và cong vênh mép, từ đó đảm bảo mối liên kết phẳng, chắc chắn và bền vững lâu dài cho hệ thống mái lợp một lớp dán toàn phần chuyên nghiệp.
Hàn khí nóng liền mạch, ổn định chống thấm nước lâu dài
Lớp bề mặt TPO đồng nhất cho phép hàn dán toàn diện bằng khí nóng. Tất cả các mối nối chồng mép đều được liên kết liền mạch với màng gốc, không để lại khe hở rò rỉ mao dẫn, từ đó ngăn ngừa nứt vỡ đường may và thấm nước. Sản phẩm duy trì hiệu quả chống thấm ổn định, liên tục trong điều kiện mái lộ thiên ngoài trời suốt thời gian dài.
Công thức thân thiện với môi trường & Khả năng chống ăn mòn đa dạng
Không chứa halogen, không chứa chất hóa dẻo và thân thiện với môi trường, vật liệu có thể tái chế này không gây ăn mòn các lớp nền xây dựng hay lớp cách nhiệt. Sản phẩm mang lại khả năng chống chịu tuyệt vời trước axit, kiềm, vết dầu mỡ và xói mòn do mưa, phù hợp với những điều kiện thi công khắc nghiệt của các công trình mái lợp bằng nhựa đường già hóa và nhựa đường cải tính.
Khả năng phản xạ cao, tiết kiệm năng lượng và siêu bền trước thời tiết
Lớp màng mái mát có độ phản xạ cao này sử dụng lớp hoàn thiện màu trắng ngà, giúp giảm hiện tượng tích tụ nhiệt trên mái và tiết kiệm năng lượng tiêu thụ của công trình. Các phụ gia chống tia UV và ozone được tích hợp sẵn ngăn ngừa tình trạng bong tróc, phai màu và nứt vỡ, mang lại hiệu quả bảo trì ngoài trời lâu dài với khả năng chịu thời tiết vượt trội.
Khớp nối hệ thống hoàn chỉnh & Khả năng thích ứng kỹ thuật rộng rãi
Sản phẩm hoàn toàn tương thích với các hệ thống màng chống thấm TPO dạng tấm đơn. TPO loại L có lớp lót không dệt phù hợp cho các mái chính diện tích lớn cần liên kết toàn bề mặt, trong khi TPO loại H được sử dụng cho các chi tiết bít kín phức tạp và TPO gia cường loại P dành cho những mái chịu tải gió cao, từ đó tạo thành một giải pháp chống thấm toàn diện, đáng tin cậy cho công trình.
4. Các tình huống ứng dụng
Chống thấm mái bê tông:Hệ thống chống thấm dính chặt hoàn toàn dành cho mái bằng bê tông mới, tấm sàn mái tầng hầm và mái bê tông của các công trình công cộng.
Lớp phủ và cải tạo mái nhà bằng nhựa đường:Thi công phủ trực tiếp trên bề mặt đã già hóaMàng chống thấm SBSvà các mái nhà lợp nhựa đường mà không cần tháo dỡ hoàn toàn, qua đó giảm đáng kể chi phí cải tạo và rút ngắn thời gian thi công.
Mái nhà hạn chế độ dốc và tải trọng thấp:Lý tưởng cho các kết cấu mái nhẹ không thể chịu được việc cố định bằng cơ khí, phương pháp tạo tải trọng hoặc thi công dạng rải rời.
Mái các tòa nhà phụ:Chống thấm mái trần cho nhà bơm, các công trình khối đế và nhiều loại công trình công nghiệp – dân dụng phụ trợ vừa và nhỏ.
5. Hướng dẫn xây dựng tiêu chuẩn
Xử lý chất nền
Hãy giữ cho bề mặt nền vững chắc, phẳng, khô ráo và sạch sẽ, không có bụi bẩn, vết dầu mỡ cũng như các vật nhô ra sắc nhọn. Đảm bảo rằng lớp nền bằng nhựa đường đã được bảo dưỡng hoàn toàn và độ ẩm của bê tông duy trì dưới 9% để bảo đảm chất lượng liên kết ổn định.
Môi trường xây dựng
Nhiệt độ thi công tối ưu là trên 5℃. Cần tiến hành gia nhiệt trước cho bề mặt nền và màng chống thấm trong môi trường nhiệt độ thấp. Mọi hoạt động thi công đều bị cấm khi thời tiết mưa, tuyết, gió mạnh hoặc sương mù nhằm đảm bảo chất lượng hàn dán và liên kết đạt yêu cầu.
Tiêu chuẩn chiều rộng đường nối
Chiều rộng mí chồng dọc tối thiểu 80 mm, chiều rộng mí chồng ngang tối thiểu 120 mm; có thể điều chỉnh tùy theo thiết kế công trình và yêu cầu về tải trọng gió.
Quy trình hàn khí nóng
Sử dụng thiết bị hàn khí nóng TPO chuyên dụng ở nhiệt độ 500–600℃, với tốc độ di chuyển 1,5–2,5 m/phút. Trước khi thi công đại trà, cần tiến hành thử hàn và kiểm tra bóc tách đầy đủ; sau đó lăn ép chặt các mối hàn để loại bỏ không khí, đảm bảo mối hàn được hợp kim hoàn toàn.
Hoạt động bám dính hoàn toàn
Phủ đều keo dán TPO chuyên dụng bằng dao cạo răng cưa với định mức 0,5–0,8 kg/m². Giữ cho lớp đế không dệt sạch sẽ và không dính dầu, sau đó tiến hành cán ép và nén chặt màng để đạt được sự liên kết hoàn toàn, đồng nhất.
Tăng cường nút chính
Tăng cường các vị trí nút quan trọng, bao gồm các góc trong và góc ngoài, chân ống, khe co giãn và bệ máy, bằng màng TPO đồng nhất loại H có chiều rộng 150–300 mm nhằm loại bỏ nguy cơ rò rỉ tại các nút.
Bảo vệ bằng cách bịt mép và hoàn thiện
Lắp đặt các thanh viền kim loại ở tất cả các mép màng và trám kín bằng keo dán TPO chuyên dụng để ngăn hiện tượng cong vênh mép và thấm nước. Tránh đi lại, xếp chồng vật liệu hoặc thực hiện các hoạt động thi công khác trong vòng 24 giờ sau khi hoàn thiện nhằm bảo vệ lớp keo dán và các mối hàn.
6. Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Đặc điểm chính của màng TPO có lớp đế L là gì?
A1: Sản phẩm đi kèm lớp đế bằng vải không dệt polyester, được thiết kế riêng cho phương pháp thi công dán toàn diện. Nó bám dính chắc chắn trên bề mặt bê tông và mái asphalt đã cũ mà không bị phồng rộp hay bong tróc.
Câu 2: Sự khác biệt giữa TPO loại L, loại H và loại P là gì?
A2: Loại L dành cho các mái chính có độ bám dính hoàn toàn;TPO đồng nhất loại Hdành cho các chi tiết nhấp nháy phức tạp;TPO gia cường loại PCó khả năng chống chịu gió cao, phù hợp với những khu vực có gió mạnh. Chúng có thể được kết hợp để tạo thành một hệ thống chống thấm hoàn chỉnh.
Câu 3: Sản phẩm có thể được lắp đặt bằng phương pháp cố định cơ học hoặc lát thả không?
A3: Không. Màng này chỉ phù hợp cho phương pháp thi công dán hoàn toàn. Đây là lựa chọn tối ưu cho các mái nhẹ vốn không thể chịu được đinh vít hoặc tải trọng cố định.
7. Tóm tắt sản phẩm
Đạt tiêu chuẩn GB 27789 và ASTM D6878, màng chống thấm TPO có lớp đế không dệt loại L là vật liệu lợp mái một lớp được liên kết hoàn toàn chuyên dụng. Lớp đế bằng vải không dệt polyester của sản phẩm mang lại khả năng bám dính ổn định trên các nền bê tông và bề mặt nhựa đường đã già hóa. Với công thức thân thiện môi trường, hiệu quả tiết kiệm năng lượng nhờ tính năng mái lạnh, khả năng chống ăn mòn cùng phương pháp hàn nhiệt không mối nối, sản phẩm này tương thích với các loại TPO loại H và loại P, tạo thành hệ thống chống thấm hoàn chỉnh, trở thành giải pháp ưu tiên cho các dự án chống thấm mái bê tông mới cũng như cải tạo mái cũ chịu tải trọng thấp.
